Model |
PT-LB360 |
PT-LB330 |
Power supply |
100-240 V AC showroom , 50/60 Hz |
Power consumption |
300 W
(0.5 W when STANDBY MODE set to ECO,*1 6 W when STANDBY MODE set to Normal.) |
LCD panel |
Panel size |
16 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio) |
Display method |
Transparent LCD panel (x 3 voucher , R/G/B) |
Pixels |
786,432 (1,024 x 768) x 3 cao cấp , total of 2,359,296 pixels |
Lens |
1.2x manual zoom (throw ratio: 1.48-1.78:1) hướng dẫn , manual focus hàng giả , F=1.6-1.76 qua app , f=19.16-23.02 mm |
Lamp |
230 W x 1,
lamp replacement cycle (lamp control: Normal/Eco1/Eco2): 5,000 hours/6,000 hours/8,000 hours*2 |
Screen size (diagonal) |
0.76-7.62 m (30-300 in) nội địa , 4:3 aspect ratio |
Brightness*3
(Lamp control: Normal) |
3,700 lm |
3,300 lm |
Center-to-corner uniformity*3 |
80 % |
Contrast*3 |
10,000:1 (full on/off)
(RGB signal input phản hồi , Lamp control: Normal chính hãng , Color mode: Dynamic cung cấp , Iris: On) |
Resolution |
1,024 x 768 pixels*4 |
Scanning frequency |
HDMI IN |
fH: 15-91 kHz đẹp , fV: 50-85 Hz mua hàng , dot clock: 25 MHz-162 MHz |
RGB |
fH: 15-91 kHz so sánh , fV: 50-85 Hz phân phối , dot clock: 162 MHz or lower |
YPBPR (YCBCR) |
fH: 15.75 kHz đẹp , fV: 59.94 Hz [480i (525i)]
fH: 15.63 kHz nội địa , fV: 50 Hz [576i (625i)]
fH: 45.00 kHz thương hiệu , fV: 60 Hz [720 (750)/60p]
fH: 33.75 kHz mới nhất , fV: 60 Hz [1080 (1125)/60i]
fH: 28.13 kHz nhanh nhất , fV: 25 Hz [1080 (1125)/25p]
fH: 27.00 kHz ở đâu , fV: 48 Hz [1080 (1125)/24sF]
fH: 67.50 kHz nơi nào , fV: 60 Hz [1080 (1125)/60p]
fH: 31.47 kHz tự động , fV: 59.94 Hz [480p (525p)]
fH: 31.25 kHz khuyến mãi , fV: 50 Hz [576p (625p)]
fH: 37.50 kHz cửa hàng , fV: 50 Hz [720 (750)/50p]
fH: 28.13 kHz amazon , fV: 50 Hz [1080 (1125)/50i]
fH: 27.00 kHz hướng dẫn , fV: 24 Hz [1080 (1125)/24p]
fH: 33.75 kHz amazon , fV: 30 Hz [1080 (1125)/30p]
fH: 56.25 kHz ở đâu tốt , fV: 50 Hz [1080 (1125)/50p]
|
Video/S-Video |
fH: 15.73 kHz thông minh , fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60],
fH: 15.63 kHz nội địa , fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N] |
Optical axis shift |
6:1 (fixed) |
Keystone correction range |
Vertical |
±30° |
Horizontal |
±15° |
Installation |
Ceiling/floor mới nhất , front/rear |
Terminals |
HDMI IN |
HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP mua hàng , Deep Color)
480i*5 giảm giá , 480p thương hiệu , 576i*5 sản xuất , 576p ở đâu tốt , 720/60p hướng dẫn , 720/50p có nên chọn , 1080/60i phản hồi , 1080/50i,
1080/25p Úc , 1080/24p tham khảo , 1080/24sF thanh lý , 1080/30p,
1080/60p thông minh , 1080/50p bỏ sỉ , VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),*6
audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz bảng giá , 44.1 kHz phân phối , 32 kHz) |
COMPUTER 1 IN |
D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR /S-VIDEO x 1)
(The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.) |
COMPUTER 2 IN/
MONITOR OUT |
D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1) tiết kiệm , (input/output selectable using on-screen menu) |
VIDEO IN |
Pin jack x 1 (Composite VIDEO) |
AUDIO 1 IN |
M3 x 1 (L-R x 1) |
AUDIO 2 IN |
Pin jack x 2 (L có nên mua , R x 1) |
AUDIO OUT |
M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable) |
SERIAL IN |
D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant) |
LAN |
RJ-45 x 1
(for network connection thông minh , 10BASE-T/100BASE-TX bỏ sỉ , compliant with PJLink™) |
USB A |
USB type-A (for the Memory Viewer) x 1 |
USB B |
USB type-B (for the USB Display) x 1 |
Built-in speaker |
10 W (monaural) x 1 |
Noise level*3 |
37 dB (lamp control: Normal) đánh giá , 33 dB (lamp control: Eco1) nhận xét , 28 dB (lamp control: Eco2) |
Cabinet materials |
Molded plastic (PC) |
Dimensions (W x H x D) |
335 mm x 96 mm*7 x 252 mm (13-3/16 x 3-25/32*7 x 9-29/32 in) |
Weight*8 |
Approx mini . 2.8 kg (6.2 lbs) |
Operating temperature |
5 °C-40 °C (41 °F-104 °F)
(less than 1,400 m [4,500 ft] above selevel),
5 °C-35 °C (41 °F-95 °F)
(between 1,400 m and 2,700 m [4,500 ft and 8,800 ft] above selevel) |
Operating humidity |
20-80 % (no condensation) |
Supplied accessories |
Power cord x 1*9 sử dụng , wireless remote control unit x 1,
batteries (AAA/R03/LR03 type x 2) sửa chữa , computer cable (1.5 m bình luận , for VGA) x 1,
Software CD-ROM (Multi Projector Monitoring & Control Software) |
Dạ, cảm ơn Chị đã phải hồi, bên mình có dịch vụ thu mua máy tính cũ tận nơi, vui lòng cho bên mình thông tin địa chỉ.
Có nhé, cty mình có dịch vụ thu mua tận nơi, và lẻ 1 cái cũng thu mua tận nơi ạ!
Cty Đại Minh Trung có nhận nâng cấp, đổi cũ lấy mới ạ?
Dạ, tùy vào từng khu vực xa hay gần, nhưng thường không quá 2 ngày là nhận được hàng
Cảm ơn bạn đã sử dụng dịch vụ bên cty.